TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haversine

giọng máy của trình duyệt

haversine nghĩa là Hàm havx = (vers x)/2 = (1 ư cosx)/2.

Nghĩa của haversine

Danh từ

  1. Hàm havx = (vers x)/2 = (1 ư cosx)/2.

Dạng từ của haversine

Số nhiềuhaversines

Câu hỏi thường gặp

haversine nghĩa là gì?

haversine (danh từ) nghĩa là Hàm havx = (vers x)/2 = (1 ư cosx)/2.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.