haversack
UK/ˈhævəsæk/
giọng máy của trình duyệt
haversack nghĩa là túi dết.
Nghĩa của haversack
Danh từ
- Túi dết.
Dạng từ của haversack
| Số nhiều | haversacks |
Họ từ của haversack
Câu hỏi thường gặp
haversack nghĩa là gì?
haversack (danh từ) nghĩa là túi dết.
haversack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haversack: giọng Anh (UK) /ˈhævəsæk/.