TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haversack

UK/ˈhævəsæk/ giọng máy của trình duyệt

haversack nghĩa là túi dết.

Nghĩa của haversack

Danh từ

  1. Túi dết.

Dạng từ của haversack

Số nhiềuhaversacks

Họ từ của haversack

Câu hỏi thường gặp

haversack nghĩa là gì?

haversack (danh từ) nghĩa là túi dết.

haversack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haversack: giọng Anh (UK) /ˈhævəsæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.