havings
giọng máy của trình duyệt
havings nghĩa là tài sản.
Nghĩa của havings
Danh từ
- Của cải, tài sản.
Câu hỏi thường gặp
havings nghĩa là gì?
havings (danh từ) nghĩa là tài sản.
havings nghĩa là tài sản.
havings (danh từ) nghĩa là tài sản.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.