TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hayloft

US/ˈheɪ.ˌlɔft/ giọng máy của trình duyệt

hayloft nghĩa là vựa cỏ khô.

Nghĩa của hayloft

Danh từ

  1. Vựa cỏ khô.

Dạng từ của hayloft

Số nhiềuhaylofts

Câu hỏi thường gặp

hayloft nghĩa là gì?

hayloft (danh từ) nghĩa là vựa cỏ khô.

hayloft phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hayloft: giọng Mỹ (US) /ˈheɪ.ˌlɔft/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.