haymaking
giọng máy của trình duyệt
haymaking nghĩa là Sự dỡ cỏ phơi khô.
Nghĩa của haymaking
Danh từ
- Sự dỡ cỏ phơi khô.
Dạng từ của haymaking
| Số nhiều | haymakings |
Họ từ của haymaking
Câu hỏi thường gặp
haymaking nghĩa là gì?
haymaking (danh từ) nghĩa là Sự dỡ cỏ phơi khô.