TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hayseed

US/ˈheɪˌsid/ giọng máy của trình duyệt

hayseed nghĩa là hạt cỏ, vụn cỏ khô.

Nghĩa của hayseed

Danh từ

  1. Hạt cỏ.
  2. Vụn cỏ khô (bám vào người, quần áo...).
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) người quê mùa cục mịch.

Dạng từ của hayseed

Số nhiềuhayseeds
So sánh hơnmore hayseed
So sánh nhấtmost hayseed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hayseed

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hayseed nghĩa là gì?

hayseed (danh từ) nghĩa là hạt cỏ, vụn cỏ khô.

hayseed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hayseed: giọng Mỹ (US) /ˈheɪˌsid/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.