haystack
UK/ˈheɪˌstæk/
US/ˈheɪˌstæk/
giọng máy của trình duyệt
haystack nghĩa là đống cỏ khô.
Nghĩa của haystack
Danh từ
- Đống cỏ khô.
Dạng từ của haystack
| Số nhiều | haystacks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haystack
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
haystack nghĩa là gì?
haystack (danh từ) nghĩa là đống cỏ khô.
haystack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haystack: giọng Anh (UK) /ˈheɪˌstæk/, giọng Mỹ (US) /ˈheɪˌstæk/.