TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haystack

UK/ˈheɪˌstæk/ US/ˈheɪˌstæk/ giọng máy của trình duyệt

haystack nghĩa là đống cỏ khô.

Nghĩa của haystack

Danh từ

  1. Đống cỏ khô.

Dạng từ của haystack

Số nhiềuhaystacks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haystack

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

haystack nghĩa là gì?

haystack (danh từ) nghĩa là đống cỏ khô.

haystack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haystack: giọng Anh (UK) /ˈheɪˌstæk/, giọng Mỹ (US) /ˈheɪˌstæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.