haywire
UK/ˈheɪ.waɪ.ə(ɹ)/
US/ˈheɪ.waɪɚ/
giọng máy của trình duyệt
haywire nghĩa là cái rối rắm, cái mắc míu.
Nghĩa của haywire
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Cái rối rắm, cái mắc míu.
Dạng từ của haywire
| Số nhiều | haywires |
| So sánh hơn | more haywire |
| So sánh nhất | most haywire |
| Ngôi thứ ba số ít | haywires |
| Hiện tại phân từ (-ing) | haywiring |
| Quá khứ phân từ | haywired |
| Quá khứ | haywired |
Họ từ của haywire
Cụm từ, thành ngữ với haywire
- to go haywire — Bối rối, mất bình tĩnh.
Câu hỏi thường gặp
haywire nghĩa là gì?
haywire (danh từ) nghĩa là cái rối rắm, cái mắc míu.
haywire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haywire: giọng Anh (UK) /ˈheɪ.waɪ.ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈheɪ.waɪɚ/.