TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haywire

UK/ˈheɪ.waɪ.ə(ɹ)/ US/ˈheɪ.waɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

haywire nghĩa là cái rối rắm, cái mắc míu.

Nghĩa của haywire

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Cái rối rắm, cái mắc míu.

Dạng từ của haywire

Số nhiềuhaywires
So sánh hơnmore haywire
So sánh nhấtmost haywire
Ngôi thứ ba số íthaywires
Hiện tại phân từ (-ing)haywiring
Quá khứ phân từhaywired
Quá khứhaywired

Họ từ của haywire

Cụm từ, thành ngữ với haywire

  • to go haywire — Bối rối, mất bình tĩnh.

Câu hỏi thường gặp

haywire nghĩa là gì?

haywire (danh từ) nghĩa là cái rối rắm, cái mắc míu.

haywire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haywire: giọng Anh (UK) /ˈheɪ.waɪ.ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈheɪ.waɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.