TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hazelnut

UK/ˈheɪzəlnʌt/ US/ˈheɪzəlˌnʌt/ giọng máy của trình duyệt

hazelnut nghĩa là hạt phỉ.

Nghĩa của hazelnut

Danh từ

  1. Hạt phỉ.

Dạng từ của hazelnut

Số nhiềuhazelnuts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hazelnut

Đồng nghĩa

Họ từ của hazelnut

Cụm từ, thành ngữ với hazelnut

  • hazelnut milk — Sữa hạt phỉ.

Nguồn gốc từ hazelnut

Tương đương với; từ, từ. Cùng nguồn gốc với,,,.

Câu hỏi thường gặp

hazelnut nghĩa là gì?

hazelnut (danh từ) nghĩa là hạt phỉ.

hazelnut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hazelnut: giọng Anh (UK) /ˈheɪzəlnʌt/, giọng Mỹ (US) /ˈheɪzəlˌnʌt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.