hazelnut
UK/ˈheɪzəlnʌt/
US/ˈheɪzəlˌnʌt/
giọng máy của trình duyệt
hazelnut nghĩa là hạt phỉ.
Nghĩa của hazelnut
Danh từ
- Hạt phỉ.
Dạng từ của hazelnut
| Số nhiều | hazelnuts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hazelnut
Đồng nghĩa
Họ từ của hazelnut
Cụm từ, thành ngữ với hazelnut
- hazelnut milk — Sữa hạt phỉ.
Nguồn gốc từ hazelnut
Tương đương với; từ, từ. Cùng nguồn gốc với,,,.
Câu hỏi thường gặp
hazelnut nghĩa là gì?
hazelnut (danh từ) nghĩa là hạt phỉ.
hazelnut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hazelnut: giọng Anh (UK) /ˈheɪzəlnʌt/, giọng Mỹ (US) /ˈheɪzəlˌnʌt/.