head off
giọng máy của trình duyệt
head off nghĩa là chặn tránh.
Nghĩa của head off
Cụm động từ
- (Như) To head back.
- Chặn tránh (một vấn đề gì khi chịu bóng bằng cách hướng câu chuyện sang một vấn đề khác...).
Dạng từ của head off
| Ngôi thứ ba số ít | heads off |
| Hiện tại phân từ (-ing) | heading off |
| Quá khứ phân từ | headed off |
| Quá khứ | headed off |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với head off
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
head off nghĩa là gì?
head off (cụm động từ) nghĩa là chặn tránh.