TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

headachy

giọng máy của trình duyệt

headachy nghĩa là bị nhức đầu, làm nhức đầu.

Nghĩa của headachy

Tính từ

  1. Bị nhức đầu.
  2. Làm nhức đầu.

Dạng từ của headachy

So sánh hơnmore headachy
So sánh nhấtmost headachy

Câu hỏi thường gặp

headachy nghĩa là gì?

headachy (tính từ) nghĩa là bị nhức đầu, làm nhức đầu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.