headband
UK/ˈhɛdˌbænd/
US/ˈhɛdˌbænd/
giọng máy của trình duyệt
headband nghĩa là dải buộc đầu, băng buộc đầu.
Nghĩa của headband
Danh từ
- Dải buộc đầu, băng buộc đầu.
Dạng từ của headband
| Số nhiều | headbands |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với headband
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
headband nghĩa là gì?
headband (danh từ) nghĩa là dải buộc đầu, băng buộc đầu.
headband phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của headband: giọng Anh (UK) /ˈhɛdˌbænd/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛdˌbænd/.