headmastership
US/ˈhɛd.ˌmæs.tɜː.ˌʃɪp/
giọng máy của trình duyệt
headmastership nghĩa là chức hiệu trưởng.
Nghĩa của headmastership
Danh từ
- Chức hiệu trưởng.
Dạng từ của headmastership
| Số nhiều | headmasterships |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với headmastership
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
headmastership nghĩa là gì?
headmastership (danh từ) nghĩa là chức hiệu trưởng.
headmastership phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của headmastership: giọng Mỹ (US) /ˈhɛd.ˌmæs.tɜː.ˌʃɪp/.