headrace
giọng máy của trình duyệt
headrace nghĩa là sông đào dẫn nước.
Nghĩa của headrace
Danh từ
- Sông đào dẫn nước (vào máy xay...).
Dạng từ của headrace
| Số nhiều | headraces |
Câu hỏi thường gặp
headrace nghĩa là gì?
headrace (danh từ) nghĩa là sông đào dẫn nước.