headspring
US/ˈhɛd.ˌsprɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
headspring nghĩa là Nguồn chính ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Nghĩa của headspring
Danh từ
- Nguồn chính ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Dạng từ của headspring
| Số nhiều | headsprings |
| Ngôi thứ ba số ít | headsprings |
| Hiện tại phân từ (-ing) | headspringing |
| Quá khứ | headsprang |
| Quá khứ phân từ | headsprung |
Câu hỏi thường gặp
headspring nghĩa là gì?
headspring (danh từ) nghĩa là Nguồn chính ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
headspring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của headspring: giọng Mỹ (US) /ˈhɛd.ˌsprɪŋ/.