TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

headspring

US/ˈhɛd.ˌsprɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

headspring nghĩa là Nguồn chính ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Nghĩa của headspring

Danh từ

  1. Nguồn chính ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Dạng từ của headspring

Số nhiềuheadsprings
Ngôi thứ ba số ítheadsprings
Hiện tại phân từ (-ing)headspringing
Quá khứheadsprang
Quá khứ phân từheadsprung

Câu hỏi thường gặp

headspring nghĩa là gì?

headspring (danh từ) nghĩa là Nguồn chính ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

headspring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của headspring: giọng Mỹ (US) /ˈhɛd.ˌsprɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.