TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

headstall

UK/ˈhɛdstɔːl/ giọng máy của trình duyệt

headstall nghĩa là Dây cương buộc quanh đầu (ngựa).

Nghĩa của headstall

Danh từ

  1. Dây cương buộc quanh đầu (ngựa).

Dạng từ của headstall

Số nhiềuheadstalls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với headstall

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

headstall nghĩa là gì?

headstall (danh từ) nghĩa là Dây cương buộc quanh đầu (ngựa).

headstall phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của headstall: giọng Anh (UK) /ˈhɛdstɔːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.