headstall
UK/ˈhɛdstɔːl/
giọng máy của trình duyệt
headstall nghĩa là Dây cương buộc quanh đầu (ngựa).
Nghĩa của headstall
Danh từ
- Dây cương buộc quanh đầu (ngựa).
Dạng từ của headstall
| Số nhiều | headstalls |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với headstall
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
headstall nghĩa là gì?
headstall (danh từ) nghĩa là Dây cương buộc quanh đầu (ngựa).
headstall phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của headstall: giọng Anh (UK) /ˈhɛdstɔːl/.