TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

headstock

US/ˈhɛd.ˌstɑːk/ giọng máy của trình duyệt

headstock nghĩa là bệ đỡ trục quay.

Nghĩa của headstock

Danh từ

  1. Bệ đỡ trục quay (máy tiện...).

Dạng từ của headstock

Số nhiềuheadstocks

Câu hỏi thường gặp

headstock nghĩa là gì?

headstock (danh từ) nghĩa là bệ đỡ trục quay.

headstock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của headstock: giọng Mỹ (US) /ˈhɛd.ˌstɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.