headstock
US/ˈhɛd.ˌstɑːk/
giọng máy của trình duyệt
headstock nghĩa là bệ đỡ trục quay.
Nghĩa của headstock
Danh từ
- Bệ đỡ trục quay (máy tiện...).
Dạng từ của headstock
| Số nhiều | headstocks |
Câu hỏi thường gặp
headstock nghĩa là gì?
headstock (danh từ) nghĩa là bệ đỡ trục quay.
headstock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của headstock: giọng Mỹ (US) /ˈhɛd.ˌstɑːk/.