TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

headstone

US/ˈhɛdstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

headstone nghĩa là bia, mộ chí.

Nghĩa của headstone

Danh từ

  1. Bia, mộ chí.

Dạng từ của headstone

Số nhiềuheadstones

Họ từ của headstone

Câu hỏi thường gặp

headstone nghĩa là gì?

headstone (danh từ) nghĩa là bia, mộ chí.

headstone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của headstone: giọng Mỹ (US) /ˈhɛdstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.