headstrong
giọng máy của trình duyệt
headstrong nghĩa là ương ngạnh.
Nghĩa của headstrong
Tính từ
- Bướng bỉnh cứng đầu cứng cổ, ương ngạnh.
Dạng từ của headstrong
| So sánh hơn | more headstrong |
| So sánh nhất | most headstrong |
Câu hỏi thường gặp
headstrong nghĩa là gì?
headstrong (tính từ) nghĩa là ương ngạnh.