TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

headteacher

UK/hɛdˈtiːtʃə(ɹ)/ US/hɛdˈtiːtʃə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

headteacher nghĩa là hiệu trưởng.

Nghĩa của headteacher

Danh từ

  1. Anh Hiệu trưởng.

Dạng từ của headteacher

Số nhiềuheadteachers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với headteacher

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

headteacher nghĩa là gì?

headteacher (danh từ) nghĩa là hiệu trưởng.

headteacher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của headteacher: giọng Anh (UK) /hɛdˈtiːtʃə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /hɛdˈtiːtʃə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.