hearteningly Nghe giọng máy của trình duyệt hearteningly nghĩa là cổ vũ, khích lệ. Nghĩa của hearteningly Phó từ Cổ vũ, khích lệ, phấn khích. Dạng từ của hearteningly So sánh hơnmore hearteninglySo sánh nhấtmost hearteningly Câu hỏi thường gặp hearteningly nghĩa là gì?hearteningly (phó từ) nghĩa là cổ vũ, khích lệ.