heartiness
US/ˈhɑːr.ti.nəs/ giọng máy của trình duyệt
heartiness nghĩa là sự vui vẻ, sự thân mật, sự thành thật, sự chân thành.
Nghĩa của heartiness
Danh từ
- Sự vui vẻ, sự thân mật, sự nồng nhiệt.
- Sự thành thật, sự chân thành, sự thật tâm, sự thật lòng.
- Sự mạnh khoẻ, sự cường tráng, sự tráng kiện.
Dạng từ của heartiness
| Số nhiều | heartinesses |
Câu hỏi thường gặp
heartiness nghĩa là gì?
heartiness (danh từ) nghĩa là sự vui vẻ, sự thân mật, sự thành thật, sự chân thành.
heartiness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heartiness: giọng Mỹ (US) /ˈhɑːr.ti.nəs/.