TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hearts-ease

giọng máy của trình duyệt

hearts-ease nghĩa là cây hoa bướm dại.

Nghĩa của hearts-ease

Danh từ

  1. Thực vật học Cây hoa bướm dại.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự thư thái của tâm hồn, sự thanh thản của tâm hồn.

Câu hỏi thường gặp

hearts-ease nghĩa là gì?

hearts-ease (danh từ) nghĩa là cây hoa bướm dại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.