heat-conductivity
US/ˈhit.ˌkɑːn.ˌdək.ˈtɪ.və.ti/
giọng máy của trình duyệt
heat-conductivity nghĩa là dẫn nhiệt.
Nghĩa của heat-conductivity
Danh từ
- Dẫn nhiệt.
Dạng từ của heat-conductivity
| Số nhiều | heat conductivities |
Câu hỏi thường gặp
heat-conductivity nghĩa là gì?
heat-conductivity (danh từ) nghĩa là dẫn nhiệt.
heat-conductivity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heat-conductivity: giọng Mỹ (US) /ˈhit.ˌkɑːn.ˌdək.ˈtɪ.və.ti/.