TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heat-conductivity

US/ˈhit.ˌkɑːn.ˌdək.ˈtɪ.və.ti/ giọng máy của trình duyệt

heat-conductivity nghĩa là dẫn nhiệt.

Nghĩa của heat-conductivity

Danh từ

  1. Dẫn nhiệt.

Dạng từ của heat-conductivity

Số nhiềuheat conductivities

Câu hỏi thường gặp

heat-conductivity nghĩa là gì?

heat-conductivity (danh từ) nghĩa là dẫn nhiệt.

heat-conductivity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heat-conductivity: giọng Mỹ (US) /ˈhit.ˌkɑːn.ˌdək.ˈtɪ.və.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.