TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heat death

giọng máy của trình duyệt

heat death nghĩa là cái chết nóng.

Nghĩa của heat death

Danh từ

  1. Cái chết nóng.

Dạng từ của heat death

Số nhiềuheat deaths

Câu hỏi thường gặp

heat death nghĩa là gì?

heat death (danh từ) nghĩa là cái chết nóng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.