heat-resisting
US/ˈhit.rɪ.ˈzɪs.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt
heat-resisting nghĩa là chịu nóng, chịu nhiệt.
Nghĩa của heat-resisting
Tính từ
- Chịu nóng, chịu nhiệt.
Câu hỏi thường gặp
heat-resisting nghĩa là gì?
heat-resisting (tính từ) nghĩa là chịu nóng, chịu nhiệt.
heat-resisting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heat-resisting: giọng Mỹ (US) /ˈhit.rɪ.ˈzɪs.tiɳ/.