TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heat-resisting

US/ˈhit.rɪ.ˈzɪs.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

heat-resisting nghĩa là chịu nóng, chịu nhiệt.

Nghĩa của heat-resisting

Tính từ

  1. Chịu nóng, chịu nhiệt.

Câu hỏi thường gặp

heat-resisting nghĩa là gì?

heat-resisting (tính từ) nghĩa là chịu nóng, chịu nhiệt.

heat-resisting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heat-resisting: giọng Mỹ (US) /ˈhit.rɪ.ˈzɪs.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.