heat shield
giọng máy của trình duyệt
heat shield nghĩa là tấm chắn nhiệt.
Nghĩa của heat shield
Danh từ
- Kỹ thuật Tấm chắn nhiệt.
Dạng từ của heat shield
| Số nhiều | heat shields |
Câu hỏi thường gặp
heat shield nghĩa là gì?
heat shield (danh từ) nghĩa là tấm chắn nhiệt.