TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heat shield

giọng máy của trình duyệt

heat shield nghĩa là tấm chắn nhiệt.

Nghĩa của heat shield

Danh từ

  1. Kỹ thuật Tấm chắn nhiệt.

Dạng từ của heat shield

Số nhiềuheat shields

Câu hỏi thường gặp

heat shield nghĩa là gì?

heat shield (danh từ) nghĩa là tấm chắn nhiệt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.