TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heated

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhiːtɪd/ US/ˈhiːtɪd/ giọng máy của trình duyệt

heated nghĩa là được đốt nóng, được đun nóng, giận dữ, nóng nảy.

Nghĩa của heated

Tính từ

  1. Được đốt nóng, được đun nóng.
  2. Giận dữ, nóng nảy.
    • to get heatednổi nóng
  3. Sôi nổi.
    • a heated discussioncuộc thảo luận sôi nổi

Dạng từ của heated

So sánh hơnmore heated
So sánh nhấtmost heated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heated

Trái nghĩa

Họ từ của heated

Câu ví dụ với heated

  • Tom heated up some leftovers for dinner. Tom hâm nóng một chút đồ thừa cho bữa tối.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

heated nghĩa là gì?

heated (tính từ) nghĩa là được đốt nóng, được đun nóng, giận dữ, nóng nảy.

heated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heated: giọng Anh (UK) /ˈhiːtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈhiːtɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.