heated
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhiːtɪd/
US/ˈhiːtɪd/
giọng máy của trình duyệt
heated nghĩa là được đốt nóng, được đun nóng, giận dữ, nóng nảy.
Nghĩa của heated
Tính từ
- Được đốt nóng, được đun nóng.
- Giận dữ, nóng nảy.
- to get heatednổi nóng
- Sôi nổi.
- a heated discussioncuộc thảo luận sôi nổi
Dạng từ của heated
| So sánh hơn | more heated |
| So sánh nhất | most heated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heated
Trái nghĩa
Họ từ của heated
Câu ví dụ với heated
- Tom heated up some leftovers for dinner. Tom hâm nóng một chút đồ thừa cho bữa tối.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
heated nghĩa là gì?
heated (tính từ) nghĩa là được đốt nóng, được đun nóng, giận dữ, nóng nảy.
heated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heated: giọng Anh (UK) /ˈhiːtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈhiːtɪd/.