TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heathery

UK/ˈhɛðəɹi/ giọng máy của trình duyệt

heathery nghĩa là Phủ đầy cây thạch nam.

Nghĩa của heathery

Tính từ

  1. Phủ đầy cây thạch nam.

Dạng từ của heathery

So sánh hơnmore heathery
So sánh nhấtmost heathery
Số nhiềuheatheries

Câu hỏi thường gặp

heathery nghĩa là gì?

heathery (tính từ) nghĩa là Phủ đầy cây thạch nam.

heathery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heathery: giọng Anh (UK) /ˈhɛðəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.