TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heathland

US/ˈhiθ.ˌlænd/ giọng người thật

heathland nghĩa là Vùng có cây thạch nam.

Nghĩa của heathland

Danh từ

  1. Vùng có cây thạch nam.

Dạng từ của heathland

Số nhiềuheathlands

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heathland

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

heathland nghĩa là gì?

heathland (danh từ) nghĩa là Vùng có cây thạch nam.

heathland phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heathland: giọng Mỹ (US) /ˈhiθ.ˌlænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.