TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heavenly stem

giọng máy của trình duyệt

heavenly stem nghĩa là thiên can.

Nghĩa của heavenly stem

Danh từ

  1. Thiên can.

Dạng từ của heavenly stem

Số nhiềuheavenly stems

Họ từ của heavenly stem

Câu hỏi thường gặp

heavenly stem nghĩa là gì?

heavenly stem (danh từ) nghĩa là thiên can.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.