heavenly
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɛvənli/
US/ˈhɛvənli/
giọng máy của trình duyệt
heavenly nghĩa là trời, ở trên trời, tuyệt trần, siêu phàm.
Nghĩa của heavenly
Tính từ
- Thuộc Trời; ở trên trời, ở thiên đường.
- heavenly bodiescác thiên thể
- Thông tục Tuyệt trần, siêu phàm.
- heavenly beautysắc đẹp tuyệt trần
Dạng từ của heavenly
| So sánh hơn | heavenlier |
| So sánh nhất | heavenliest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heavenly
Đồng nghĩa
celestialetherealempyrealempyreanetherictranscendentalsublimespiritualeternalblesseddivinehallowedholygodlysacred
Trái nghĩa
Họ từ của heavenly
Cụm từ, thành ngữ với heavenly
- heavenly body — Thiên thể.
- heavenly stem — Thiên can.
Nguồn gốc từ heavenly
Từ heaven và -ly.
Câu hỏi thường gặp
heavenly nghĩa là gì?
heavenly (tính từ) nghĩa là trời, ở trên trời, tuyệt trần, siêu phàm.
heavenly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heavenly: giọng Anh (UK) /ˈhɛvənli/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛvənli/.