TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heavenly

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɛvənli/ US/ˈhɛvənli/ giọng máy của trình duyệt

heavenly nghĩa là trời, ở trên trời, tuyệt trần, siêu phàm.

Nghĩa của heavenly

Tính từ

  1. Thuộc Trời; ở trên trời, ở thiên đường.
    • heavenly bodiescác thiên thể
  2. Thông tục Tuyệt trần, siêu phàm.
    • heavenly beautysắc đẹp tuyệt trần

Dạng từ của heavenly

So sánh hơnheavenlier
So sánh nhấtheavenliest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heavenly

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của heavenly

Cụm từ, thành ngữ với heavenly

  • heavenly body — Thiên thể.
  • heavenly stem — Thiên can.

Nguồn gốc từ heavenly

Từ heaven và -ly.

Câu hỏi thường gặp

heavenly nghĩa là gì?

heavenly (tính từ) nghĩa là trời, ở trên trời, tuyệt trần, siêu phàm.

heavenly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heavenly: giọng Anh (UK) /ˈhɛvənli/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛvənli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.