TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hectare

UK/ˈhɛk.tɛə/ US/ˈhɛk.tɛɹ/ giọng máy của trình duyệt

hectare nghĩa là hecta, héc-ta.

Nghĩa của hectare

Danh từ

  1. Hecta.

Dạng từ của hectare

Số nhiềuhectares

Câu hỏi thường gặp

hectare nghĩa là gì?

hectare (danh từ) nghĩa là hecta, héc-ta.

hectare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hectare: giọng Anh (UK) /ˈhɛk.tɛə/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛk.tɛɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.