hectare
UK/ˈhɛk.tɛə/
US/ˈhɛk.tɛɹ/
giọng máy của trình duyệt
hectare nghĩa là hecta, héc-ta.
Nghĩa của hectare
Danh từ
- Hecta.
Dạng từ của hectare
| Số nhiều | hectares |
Câu hỏi thường gặp
hectare nghĩa là gì?
hectare (danh từ) nghĩa là hecta, héc-ta.
hectare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hectare: giọng Anh (UK) /ˈhɛk.tɛə/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛk.tɛɹ/.