TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hectometer

US/ˈhɛk.tə.ˌmi.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

hectometer nghĩa là Hectomet.

Nghĩa của hectometer

Danh từ

  1. Mỹ Hectomet.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hectometer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hectometer nghĩa là gì?

hectometer (danh từ) nghĩa là Hectomet.

hectometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hectometer: giọng Mỹ (US) /ˈhɛk.tə.ˌmi.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.