hectometre
UK/ˈhɛktəʊˌmiːtə/
US/ˈhɛktəˌmitɚ/
giọng máy của trình duyệt
hectometre nghĩa là hectomet.
Nghĩa của hectometre
Danh từ
- Anh Hectomet.
Dạng từ của hectometre
| Số nhiều | hectometres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hectometre
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hectometre nghĩa là gì?
hectometre (danh từ) nghĩa là hectomet.
hectometre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hectometre: giọng Anh (UK) /ˈhɛktəʊˌmiːtə/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛktəˌmitɚ/.