hedge in
giọng máy của trình duyệt
hedge in nghĩa là rào lại.
Nghĩa của hedge in
Cụm động từ
- Rào lại, bao quanh bằng hàng rào.
Dạng từ của hedge in
| Ngôi thứ ba số ít | hedges in |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hedging in |
| Quá khứ phân từ | hedged in |
| Quá khứ | hedged in |
Câu hỏi thường gặp
hedge in nghĩa là gì?
hedge in (cụm động từ) nghĩa là rào lại.