TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hedgers

giọng máy của trình duyệt

hedgers nghĩa là Những người tự bảo hiểm.

Nghĩa của hedgers

Danh từ

  1. Kinh tế học Những người tự bảo hiểm.

Câu hỏi thường gặp

hedgers nghĩa là gì?

hedgers (danh từ) nghĩa là Những người tự bảo hiểm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.