heedlessly Nghe giọng máy của trình duyệt heedlessly nghĩa là lơ là, lơ đễnh. Nghĩa của heedlessly Phó từ Lơ là, lơ đễnh. Dạng từ của heedlessly So sánh hơnmore heedlesslySo sánh nhấtmost heedlessly Câu hỏi thường gặp heedlessly nghĩa là gì?heedlessly (phó từ) nghĩa là lơ là, lơ đễnh.