TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

height-indicator

US/ˈhɑɪt.ˈɪn.də.ˌkeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

height-indicator nghĩa là máy chỉ độ cao.

Nghĩa của height-indicator

Danh từ

  1. Máy chỉ độ cao.

Câu hỏi thường gặp

height-indicator nghĩa là gì?

height-indicator (danh từ) nghĩa là máy chỉ độ cao.

height-indicator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của height-indicator: giọng Mỹ (US) /ˈhɑɪt.ˈɪn.də.ˌkeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.