heirship
US/ˈɛr.ˌʃɪp/
giọng máy của trình duyệt
heirship nghĩa là tư cách thừa kế, quyền thừa kế.
Nghĩa của heirship
Danh từ
- Tư cách thừa kế; quyền thừa kế.
Dạng từ của heirship
| Số nhiều | heirships |
Câu hỏi thường gặp
heirship nghĩa là gì?
heirship (danh từ) nghĩa là tư cách thừa kế, quyền thừa kế.
heirship phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heirship: giọng Mỹ (US) /ˈɛr.ˌʃɪp/.