helicoidal
giọng máy của trình duyệt
helicoidal nghĩa là mặt đinh ốc.
Nghĩa của helicoidal
Danh từ
- Toán học Mặt đinh ốc.
Tính từ
- Thuộc Mặt đinh ốc.
Dạng từ của helicoidal
| So sánh hơn | more helicoidal |
| So sánh nhất | most helicoidal |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với helicoidal
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
helicoidal nghĩa là gì?
helicoidal (danh từ, tính từ) nghĩa là mặt đinh ốc.