TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

helicoid

US/ˈhɛ.lə.ˌkɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

helicoid nghĩa là mặt đinh ốc.

Nghĩa của helicoid

Danh từ

  1. Toán học Mặt đinh ốc.

Tính từ

  1. Thuộc Mặt đinh ốc.

Dạng từ của helicoid

So sánh hơnmore helicoid
So sánh nhấtmost helicoid
Số nhiềuhelicoids

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với helicoid

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

helicoid nghĩa là gì?

helicoid (danh từ, tính từ) nghĩa là mặt đinh ốc.

helicoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của helicoid: giọng Mỹ (US) /ˈhɛ.lə.ˌkɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.