TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

helilift

giọng máy của trình duyệt

helilift nghĩa là Chuyển vận bằng máy bay lên thẳng.

Nghĩa của helilift

Ngoại động từ

  1. Chuyển vận bằng máy bay lên thẳng.

Dạng từ của helilift

Ngôi thứ ba số íthelilifts
Hiện tại phân từ (-ing)helilifting
Quá khứ phân từhelilifted
Quá khứhelilifted
Số nhiềuhelilifts

Câu hỏi thường gặp

helilift nghĩa là gì?

helilift (ngoại động từ) nghĩa là Chuyển vận bằng máy bay lên thẳng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.