helilift
giọng máy của trình duyệt
helilift nghĩa là Chuyển vận bằng máy bay lên thẳng.
Nghĩa của helilift
Ngoại động từ
- Chuyển vận bằng máy bay lên thẳng.
Dạng từ của helilift
| Ngôi thứ ba số ít | helilifts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | helilifting |
| Quá khứ phân từ | helilifted |
| Quá khứ | helilifted |
| Số nhiều | helilifts |
Câu hỏi thường gặp
helilift nghĩa là gì?
helilift (ngoại động từ) nghĩa là Chuyển vận bằng máy bay lên thẳng.