TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heliographic

US/ˌhi.li.ə.ˈɡræ.fɪk/ giọng máy của trình duyệt

heliographic nghĩa là mặt trời.

Nghĩa của heliographic

Tính từ

  1. Thuộc Thuật truyền tin bằng quang báo.
  2. Thuộc Mặt trời.

Câu hỏi thường gặp

heliographic nghĩa là gì?

heliographic (tính từ) nghĩa là mặt trời.

heliographic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heliographic: giọng Mỹ (US) /ˌhi.li.ə.ˈɡræ.fɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.