TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heliography

giọng máy của trình duyệt

heliography nghĩa là thuật ghi mặt trời.

Nghĩa của heliography

Danh từ

  1. Thuật truyền tin quang báo.
  2. Thuật ghi mặt trời.
  3. Thuật khắc bằng ánh sáng mặt trời.

Câu hỏi thường gặp

heliography nghĩa là gì?

heliography (danh từ) nghĩa là thuật ghi mặt trời.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.