heliogravure
giọng máy của trình duyệt
heliogravure nghĩa là ảnh bản kẽm.
Nghĩa của heliogravure
Danh từ
- Thuật khắc ảnh trên bản kẽm.
- Ảnh bản kẽm.
Dạng từ của heliogravure
| Số nhiều | heliogravures |
Câu hỏi thường gặp
heliogravure nghĩa là gì?
heliogravure (danh từ) nghĩa là ảnh bản kẽm.