TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heliogravure

giọng máy của trình duyệt

heliogravure nghĩa là ảnh bản kẽm.

Nghĩa của heliogravure

Danh từ

  1. Thuật khắc ảnh trên bản kẽm.
  2. Ảnh bản kẽm.

Dạng từ của heliogravure

Số nhiềuheliogravures

Câu hỏi thường gặp

heliogravure nghĩa là gì?

heliogravure (danh từ) nghĩa là ảnh bản kẽm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.