heliometer
US/ˌhi.li.ˈɑː.mə.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
heliometer nghĩa là cái đo mặt trời.
Nghĩa của heliometer
Danh từ
- Cái đo mặt trời.
Dạng từ của heliometer
| Số nhiều | heliometers |
Câu hỏi thường gặp
heliometer nghĩa là gì?
heliometer (danh từ) nghĩa là cái đo mặt trời.
heliometer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heliometer: giọng Mỹ (US) /ˌhi.li.ˈɑː.mə.tɜː/.