TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heliostat

US/ˈhi.li.ə.ˌstæt/ giọng máy của trình duyệt

heliostat nghĩa là kính định nhật.

Nghĩa của heliostat

Danh từ

  1. Kính định nhật.

Dạng từ của heliostat

Số nhiềuheliostats

Câu hỏi thường gặp

heliostat nghĩa là gì?

heliostat (danh từ) nghĩa là kính định nhật.

heliostat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heliostat: giọng Mỹ (US) /ˈhi.li.ə.ˌstæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.