heliometric
giọng máy của trình duyệt
heliometric nghĩa là Xem heliometer.
Nghĩa của heliometric
Tính từ
- Xem heliometer
Câu hỏi thường gặp
heliometric nghĩa là gì?
heliometric (tính từ) nghĩa là Xem heliometer.
heliometric nghĩa là Xem heliometer.
heliometric (tính từ) nghĩa là Xem heliometer.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.