TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

helioscope

US giọng người thật

helioscope nghĩa là kính soi mặt trời.

Nghĩa của helioscope

Danh từ

  1. Kính soi mặt trời.

Dạng từ của helioscope

Số nhiềuhelioscopes

Câu hỏi thường gặp

helioscope nghĩa là gì?

helioscope (danh từ) nghĩa là kính soi mặt trời.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.